Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cải tạo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ taːw˧˨ʔ] · Huế [kaːj˧˨ taːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ taːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sửa đổi để tốt hẳn lên.
    • Chủ nghĩa Mác-Lênin không chỉ giải thích thế giới mà còn cải tạo thế giới ([[w:Trường Chinh

Câu ví dụ thêm

  • Phòng học đã được cải tạo.The classrooms have been renovated.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cải tạo" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 改造 かいぞう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cải tạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.