Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ to˧˩] · Huế [kaːj˧˨ tow˧˨] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ tow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức lại thay đổi cho khác trước, thường nói việc sắp xếp tổ chức, cơ cấu chính quyền.
- Cải tổ chính phủ.
- Cải tổ nội các.
- Thay đổi mọi mặt khác một cách căn bản với trước, nhằm khắc phục sai lầm, đưa xã hội tiến lên.
- Cải tổ nền kinh tế.
- Chính sách cải tổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 改組.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cải tổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.