Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cải tiến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ tiən˧˦] · Huế [kaːj˧˨ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sửa đổi cho phần nào tiến bộ hơn.
    • Cải tiến kĩ thuật.
    • Cải tiến quản lí xí nghiệp.
    • Công cụ cải tiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cải tiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to improve; improvement
🇨🇳 Tiếng Trung 改进 gǎi jìn · 改良 gǎi liáng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cải tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.