Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ zaːk̚˧˦] · Huế [kaːm˧˨ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình thức nhận thức bằng cảm tính cho biết những thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng tác động vào con người.
- Cảm giác mệt mỏi.
Câu ví dụ thêm
- Cảm giác của bạn lúc đó thế nào?What did you feel?
- Lúc đó cảm giác của bạn thế nào?What did you feel?
- Đó là cảm giác tuyệt vời nhất.It's the best feeling.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cảm giác" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | feel · feeling · sensation |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 感觉 gǎn jué · 知觉 zhī jué |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 気持ち きもち · 感覚 かんかく · 感じ かんじ · 気配 けはい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 느낌 neukkim · 감 gam · 감각 gamgak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le sentiment · la sensation |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Gefühl |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | чувство чу́вство · ощущение ощуще́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ความรู้สึก khwaam-rúu-sùek |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la sensazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.