Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cản quang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˧˩ kwaːŋ˧˧] · Huế [kaːŋ˧˨ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kaːŋ˨˩˦ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngăn không cho tia roentgen xuyên qua.
    • chất cản quang

Cấu tạo âm tiết

cảnâm đầu c · vần an · thanh hỏi
quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cản quang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.