Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːŋ˧˩ haːŋ˨˩ xəwŋ͡m˧˧] · Huế [kaːŋ˧˨ haːŋ˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [kaːŋ˨˩˦ haːŋ˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sân bay lớn, có công trình và thiết bị chuyên dùng cho việc bốc dỡ hàng hoá và hành khách lên xuống.
- cảng hàng không dân dụng Nội Bài
"cảng hàng không" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | aerial port |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| cảng | âm đầu c · vần ang · thanh hỏi |
| hàng | âm đầu h · vần ang · thanh huyền |
| không | âm đầu kh · vần ông · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "cảng hàng không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.