Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cấm cửa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˦ kɨə˧˩] · Huế [kəm˦˧˥ kɨə˧˨] · Sài Gòn [kəm˦˥ kɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không cho phép đến nhà mình nữa.
    • Thằng cháu hay ăn cắp, bà cô đã cấm cửa.

Cấu tạo âm tiết

cấmâm đầu c · vần âm · thanh sắc
cửaâm đầu c · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cấm cửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.