cấp số cộng

Danh từ
Danh từ
  1. Một dãy số hữu hạn hoặc vô hạn, trong đó kể từ số hạng thứ hai, mỗi số hạng đều bằng tổng của số hạng đứng trước nó với một số không đổi (công sai).

"cấp số cộng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh arithmetic progression

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cấp số cộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.