Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầm cố

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˨˩ ko˧˦] · Huế [kəm˦˩ kow˨˩˦] · Sài Gòn [kəm˨˩ kow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giao tài sản (thường là bất động sản) cho người khác giữ làm tin để vay tiền (nói khái quát).
    • Cầm cố ruộng vườn.

Cấu tạo âm tiết

cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền
cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cầm cố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.