Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ xi˧˩] · Huế [kəw˦˩ kʰɪj˧˨] · Sài Gòn [kəw˨˩ kʰɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại cầu thường được làm bằng tre, dừa,... bắt ngang qua kênh rạch để đi lại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Người ta hình dung chỉ có những con khỉ giỏi leo trèo mới có thể đi qua được cầu, nên đặt tên là “cầu khỉ”. Một ý kiến khác thì lại cho rằng, do dáng đi lom khom như khỉ của khách bộ hành khi đi qua cầu, nên có tên gọi như này.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cầu khỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.