cầu nối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ noj˧˦] · Huế [kəw˦˩ noj˨˩˦] · Sài Gòn [kəw˨˩ noj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái giữ vai trò làm trung gian để cho các bên được gần gũi nhau hơn trong các vấn đề cùng quan tâm.
    • Làm cầu nối giữa các đối tác.

"cầu nối" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 桥梁 qiáo liáng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cầu nối"

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
nốiâm đầu n · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cầu nối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.