Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầu nguyện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ ŋwiən˧˨ʔ] · Huế [kəw˦˩ ŋwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəw˨˩ ŋwiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xin một đấng thiêng liêng ban cho một việc gì.
    • Bà cụ đọc kinh cầu nguyện cả buổi tối.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện.We all knelt down to pray.
  • Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.We knelt down to pray.
  • Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.The Emperor prayed for the souls of the deceased.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 求願.

"cầu nguyện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pray · to pray
🇯🇵 Tiếng Nhật 祈る いのる
🇰🇷 Tiếng Hàn 기도 gido · 기도하다 gidohada
🇫🇷 Tiếng Pháp prier
🇩🇪 Tiếng Đức beten
🇷🇺 Tiếng Nga молиться моли́ться · помолиться помоли́ться
🇹🇭 Tiếng Thái สวด sùat · ภาวนา phaa-wá-naa · อธิษฐาน à-thít-thǎan
🇮🇹 Tiếng Ý pregare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
nguyệnâm đầu ng · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cầu nguyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.