Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầu siêu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ siəw˧˧] · Huế [kəw˦˩ ʂiw˧˧] ~ [kəw˦˩ siw˧˧] · Sài Gòn [kəw˨˩ ʂiw˧˧] ~ [kəw˨˩ siw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cầu xin cho linh hồn người chết được siêu thoát, theo đạo Phật.
    • Làm lễ cầu siêu ở chùa.
    • Tụng kinh cầu siêu.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầu siêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.