Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầu xin

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ sin˧˧] · Huế [kəw˦˩ sin˧˧] · Sài Gòn [kəw˨˩ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xin nài khẩn khoản, nhẫn nhục nói chung.
    • Cầu xin người có quyền thế.
    • Không cần cầu xin ai điều gì.

Câu ví dụ thêm

  • Tom cầu xin Mary cho anh ấy một cơ hội khác.Tom pleaded with Mary to give him another chance.
  • Tom đã cầu xin Mary đừng nói bất kỳ điều gì nữa.Tom begged Mary not to say anything.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cầu xin" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beg · plead · to beg; to plead
🇰🇷 Tiếng Hàn 빌다 bilda
🇫🇷 Tiếng Pháp supplier
🇹🇭 Tiếng Thái ร้องขอ ráwng-khǎw
🇮🇹 Tiếng Ý pregare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
xinâm đầu x · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầu xin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.