Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˩ naːŋ˧˧] · Huế [kəm˧˨ naːŋ˧˧] · Sài Gòn [kəm˨˩˦ naːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Túi gấm, chứa những lời khuyên bí ẩn, thường dùng trong truyện cổ.
- Giở cẩm nang mong tìm thấy mưu mẹo cao kì.
- Sách ghi tóm lược những điều quan trọng và thiết yếu về vấn đề nào đó.
- Cẩm nang thuốc.
- Cẩm nang của người cách mạng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 錦囊.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cẩm nang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.