Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cẩm nang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˩ naːŋ˧˧] · Huế [kəm˧˨ naːŋ˧˧] · Sài Gòn [kəm˨˩˦ naːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Túi gấm, chứa những lời khuyên bí ẩn, thường dùng trong truyện cổ.
    • Giở cẩm nang mong tìm thấy mưu mẹo cao kì.
  2. Sách ghi tóm lược những điều quan trọng và thiết yếu về vấn đề nào đó.
    • Cẩm nang thuốc.
    • Cẩm nang của người cách mạng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 錦囊.

Cấu tạo âm tiết

cẩmâm đầu c · vần âm · thanh hỏi
nangâm đầu n · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cẩm nang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.