cật
Phát âm (IPA): Hà Nội [kət̚˧˨ʔ] · Huế [kək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần thân người ở giữa lưng.
- No cơm, ấm cật, dậm dật mọi nơi. (ca dao)
- Quả thận của động vật; bầu dục.
- Cật lợn.
- Phần cứng ở ngoài của thân cây tre, cây hóp.
- Lấy cật tre làm nẹp phên.
- Nói tre đã già, có cật rắn.
- Tre cật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cật"
吃cật, ngật, khiết, lật讫cật, ngật咭cật, kê, khiết蛣kiết, cật, cát, cô咮phụ, cật, trụ, chu, chú詰cật犵cật, ngật, khất訖cật, ngật, châm, khất诘cật杚cật劼cật姞cật吃cật訖cật, ngật
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cật"
cật lựcP. (Làm việc gì) một cách hết sức lực.quả cậtTừ cũ chỉ quả thận.cật vấnHỏi vặn, gặng hỏi cặn kẽ, nghiêm nhặt.ấm cật no lòngVí cảnh sống được đầy đủ, ấm no.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.