cật

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ât

Phát âm (IPA): Hà Nội [kət̚˧˨ʔ] · Huế [kək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần thân người ở giữa lưng.
    • No cơm, ấm cật, dậm dật mọi nơi. (ca dao)
  2. Quả thận của động vật; bầu dục.
    • Cật lợn.
  3. Phần cứng ở ngoài của thân cây tre, cây hóp.
    • Lấy cật tre làm nẹp phên.
Tính từ
  1. Nói tre đã già, có cật rắn.
    • Tre cật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cật"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cật"

Cấu tạo âm tiết

cậtâm đầu c · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.