Danh từTính từ
- (Id.) . Bạn cũ gặp lại.
- Cũ, quen biết nhau từ lâu.
- Đôi bạn cố tri.
Từ, cụm từ chứa "cố tri"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cố tri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.