Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cố vấn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˦ vən˧˦] · Huế [kow˨˩˦ vəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kow˦˥ vəŋ˦˥] ~ [kow˦˥ jəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thường xuyên được hỏi ý kiến để tham khảo khi giải quyết công việc.
    • Cố vấn kĩ thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 顧問.

"cố vấn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh adviser · mentor
🇨🇳 Tiếng Trung 顾问 gù wèn
🇫🇷 Tiếng Pháp conseiller
🇩🇪 Tiếng Đức der Berater
🇷🇺 Tiếng Nga советник сове́тник · консультант консульта́нт
🇹🇭 Tiếng Thái ที่ปรึกษา thîi-prùek-sǎa
🇮🇹 Tiếng Ý il consulente · il consigliere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc
vấnâm đầu v · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cố vấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.