Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cốt cách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kot̚˧˦ kajk̟̚˧˦] · Huế [kok̚˦˧˥ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [kok̚˦˥ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thể, dáng điệu của con người.
    • Mai cốt cách, tuyết tinh thần. Mỗi người một vẻ mười phân vẹn mười.
  2. Bản chất đặc biệt.

Cấu tạo âm tiết

cốtâm đầu c · vần ôt · thanh sắc
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cốt cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.