Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cổ kính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ kïŋ˧˦] · Huế [kow˧˨ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [kow˨˩˦ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất cổ với vẻ uy nghi.
    • 2018, Hoàng Chung, Xúng xính áo dài đón Tết ở 'làng người Hoa', Tuổi Trẻ Online
    • Những ngày Tết đến, nơi này trở thành điểm đến thu hút giới trẻ bởi chất cổ kính, mang đậm nét văn hóa.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cổ kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.