Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cổ ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [kow˧˨ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [kow˨˩˦ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngôn ngữ cổ.
    • Cuốn sách viết bằng cổ ngữ Latin.
  2. Cách ngôn lưu truyền lại từ thời cổ.
    • Cổ ngữ có câu "nước xa không cứu được lửa gần".

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 古語.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cổ ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.