cổ nhân

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ ɲən˧˧] · Huế [kow˧˨ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [kow˨˩˦ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đời xưa.
    • Không quên lời dạy của cổ nhân.
Tính từ
  1. (Từ cũ) Chất phác; theo kiểu cổ.
    • Bà cụ nhà tôi còn cổ nhân lắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 古 (“cổ”: xưa); 人 (“nhân”: người).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cổ nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.