Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cố nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˦ ɲən˧˧] · Huế [kow˨˩˦ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [kow˦˥ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vch.) Bạn cũ, hay người yêu cũ.
    • Gặp lại cố nhân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 故人.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cố nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.