Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ fən˨˩] · Huế [kow˧˨ fəŋ˦˩] · Sài Gòn [kow˨˩˦ fəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần vốn góp vào một tổ chức kinh doanh.
- Góp cổ phần.
- Lãi cổ phần.
Câu ví dụ thêm
- Tôi có 1,000 cổ phần của NTT.I own 1,000 shares of NTT stock.
- Cổ phần Volkswagen giảm hơn 20%.Volkswagen shares fell by more than 20%.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 股份.
"cổ phần" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | share · stake · share; stock |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 股份 gǔ fèn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cổ phần"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cổ phần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.