Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ tɨk̚˧˦] · Huế [kow˧˨ tɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kow˨˩˦ tɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số tiền được trích ra từ lợi nhuận sau thuế của một công ty cổ phần để chi trả cho cổ đông cho mỗi cổ phần được sở hữu.
- Chi trả cổ tức.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cổ tức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.