Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cổ tay

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ taj˧˧] · Huế [kow˧˨ taj˧˧] · Sài Gòn [kow˨˩˦ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khớp nối bàn tay với cẳng tay.

"cổ tay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wrist
🇯🇵 Tiếng Nhật 手首 てくび
🇰🇷 Tiếng Hàn 손목 sonmok
🇫🇷 Tiếng Pháp le poignet
🇷🇺 Tiếng Nga запястье запя́стье
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อมือ khâw-mue
🇮🇹 Tiếng Ý il polso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cổ tay"

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cổ tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.