Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một nhóm người có cùng một đặc điểm chung nào đó.
- cộng đồng người Việt hải ngoại (Việt kiều)
- Cộng đồng Than Thép châu Âu
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 共同.
"cộng đồng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | community |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 社区 shè qū |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 공동 gongdong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la communauté |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Gemeinde · die Gemeinschaft |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сообщество соо́бщество |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชุมชน chum-chon · ประชาคม prà-chaa-khom |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | comunidad |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cộng đồng"
cộng đồng tộc ngườiCộng đồng người có những đặc trưng về tên gọi, ngôn ngữ, văn hoá, v.v. giống nhau, có thể gồm một hay nhiều tộc người thân thuộc.mô hình cộng đồng quản lýTổ chức tập thể do những người hưởng lợi lập ra để quản lý, vận hành hệ thống cấp nước, được chính quyền cơ sở công nhận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cộng đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.