Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˨˩ vəj˧˧] · Huế [kəː˦˩ vəj˧˧] · Sài Gòn [kəː˨˩ vəj˧˧] ~ [kəː˨˩ jəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trò chơi chiến thuật, có nguồn gốc từ Trung Quốc, gồm 2 người chơi (quân đen và trắng) có mục tiêu bao vây nhiều lãnh thổ hơn đối thủ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , . So sánh với .
"cờ vây" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 碁 ご |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cờ vây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.