Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˩ ʔɗəw˧˨ʔ] · Huế [kʊw˧˨ ʔɗəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊw˨˩˦ ʔɗəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây loài đậu thân leo, hạt có độc tố, rễ phình thành củ to, màu vàng nhạt, vị mát và hơi ngọt, dùng làm thức ăn, có tên khoa học là .
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"củ đậu" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มันแกว man-kaew |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "củ đậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.