cử chỉ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˩ t͡ɕi˧˩] · Huế [kɨ˧˨ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [kɨ˨˩˦ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điệu bộ hoặc hành động biểu lộ một thái độ, một trạng thái tinh thần nào đó.
    • Cử chỉ âu yếm.
    • Để ý từng bước đi, từng cử chỉ.
  2. Việc làm biểu lộ một thái độ nào đó.
    • Cử chỉ hào hiệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cử chỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh manner · gesture
🇨🇳 Tiếng Trung 举动 jǔ dòng
🇯🇵 Tiếng Nhật 動作 どうさ
🇰🇷 Tiếng Hàn 몸짓 momjit
🇫🇷 Tiếng Pháp le geste
🇩🇪 Tiếng Đức die Geste
🇷🇺 Tiếng Nga жест
🇹🇭 Tiếng Thái กิริยา kì-rí-yaa
🇮🇹 Tiếng Ý il gesto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cử chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.