Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cử tri

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˩ t͡ɕi˧˧] · Huế [kɨ˧˨ ʈɪj˧˧] · Sài Gòn [kɨ˨˩˦ ʈɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người công dân đi bỏ phiếu bầu đại biểu của mình.
    • Đông đảo cử tri của phường đi bầu đại biểu Quốc hội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 舉.

"cử tri" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh voter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi
triâm đầu tr · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cử tri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.