Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cửa khẩu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨə˧˩ xəw˧˩] · Huế [kɨə˧˨ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [kɨə˨˩˦ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi con người, phương tiện, hàng hóa trong một quốc gia được phép xuất hoặc nhập khẩu sang quốc gia khác.
    • Theo hợp đồng, đơn hàng sẽ được vận chuyển qua cửa khẩu vào tuần tới.

Cấu tạo âm tiết

cửaâm đầu c · vần ưa · thanh hỏi
khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cửa khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.