Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ca nô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˧ no˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaː˧˧ now˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuyền máy cỡ nhỏ, mạn cao, có buồng máy, buồng lái, dùng chạy trên quãng đường ngắn.
    • Dùng ca-nô để đẩy phà.
    • Ca-nô áp vào mạn tàu.
    • Lái ca-nô.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

caâm đầu c · vần a · thanh ngang
nôâm đầu n · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ca nô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.