Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˧ ket̚˧˦] · Huế [kaːm˧˧ ket̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːm˧˧ kəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cam đoan là thế nào cũng làm như đã hứa.
- Cam kết tôn trọng những quyền dân tộc bất khả xâm phạm ([[w:Hồ Chí Minh
Câu ví dụ thêm
- Đó là một sự cam kết nghiêm túc.It's a serious commitment.
- "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ""Didn't you get married!?" "Oh, we split up. We broke our engagement."
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cam kết" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | commitment · commit · to commit; commitment |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 承诺 chéng nuò |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | engager · l'engagement |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | обязательство обяза́тельство |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'impegno · impegnare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cam kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.