Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cam tâm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kaːm˧˧ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem tình nguyện.

"cam tâm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 甘心 gān xīn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

camâm đầu c · vần am · thanh ngang
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cam tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.