Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˧˧ tʰiəp̚˧˨ʔ] · Huế [kaːŋ˧˧ tʰiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːŋ˧˧ tʰip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dự vào việc của người khác nhằm tác động đến theo mục đích nào đó.
- Thấy chuyện bất bình thì can thiệp.
- Can thiệp vào nội bộ của nước khác.
- Can thiệp vũ trang (can thiệp bằng hành động vũ trang vào nước khác).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 干涉.
"can thiệp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | interfere · to intervene |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 干涉 gān shè · 干预 gān yù · 过问 guò wèn |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 간섭 ganseop |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | intervenir · l'intervention |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | eingreifen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вмешиваться вме́шиваться · вмешаться вмеша́ться · вмешательство вмеша́тельство |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แทรกแซง sâek-saeng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'intervento · intervenire · interferire · l'interferenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "can thiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.