Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

can trường

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [kaːŋ˧˧ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kaːŋ˧˧ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .
Tính từ
  1. Gan dạ, không sợ gian khổ, hiểm nguy.
    • Một con người can trường.
    • Các chiến sĩ can trường.

Cấu tạo âm tiết

canâm đầu c · vần an · thanh ngang
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "can trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.