Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cao Bằng

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kaːw˧˧ ʔɓaŋ˨˩] · Huế [kaːw˧˧ ʔɓaŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. thuộc vùng Đông Bắc bộ.
  2. (đã bị bãi bỏ vào năm 2025).

Câu ví dụ

  • Núi Phú Sĩ không cao bằng núi Everest.Mt. Fuji isn't as tall as Mt. Everest.
  • Bây giờ thì họ cao bằng nhau.They are of the same height now.
  • Bây giờ họ cao bằng nhau.They are now the same height.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
bằngâm đầu b · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Cao Bằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.