Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao siêu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ siəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaːw˧˧ ʂiw˧˧] ~ [kaːw˧˧ siw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất cao, vượt xa hẳn mức thường, ít ai đạt tới.
    • Tài nghệ cao siêu.
    • Tư tưởng cao siêu.
    • Ước mơ cao siêu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 高超.

"cao siêu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 高超 gāo chāo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cao siêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.