Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao tần

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ tən˨˩] · Huế [kaːw˧˧ təŋ˦˩] · Sài Gòn [kaːw˧˧ təŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. có tần số cao từ 10.000 hertz trở lên.
    • Nồi cơm điện cao tần.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
tầnâm đầu t · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cao tần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.