Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kaːw˧˧ taj˧˧] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có khả năng xử lí, ứng phó tài tình hơn người khác trước những việc nan giải.
- thầy thuốc cao tay
- gặp phải một đối thủ cao tay
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cao tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.