Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chào đời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ ʔɗəːj˨˩] · Huế [t͡ɕaːw˦˩ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [caːw˨˩ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Được sinh ra, ra đời.
    • một bé trai vừa mới chào đời
    • cất tiếng khóc chào đời

Câu ví dụ thêm

  • Trời đang có tuyết rơi vào ngày tôi chào đời.It was snowing the day I was born.

Cấu tạo âm tiết

chàoâm đầu ch · vần ao · thanh huyền
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chào đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.