Động từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ kəː˨˩] · Huế [t͡ɕaːw˦˩ kəː˦˩] · Sài Gòn [caːw˨˩ kəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đứng nghiêm trang trước quốc kỳ, nhằm thể hiện sự tôn trọng.
- Các trận bóng đá quốc tế thường bắt đầu bằng nghi lễ chào cờ.
- Cương dương vật khi thức dậy.
- Tiết sinh hoạt tập thể thường được tổ chức vào sáng thứ Hai hằng tuần tại các trường học, bao gồm phần nghi lễ, hành chính nhà trường và các hoạt động theo chủ đề để giáo dục, giải trí.
- Con trai mặc đồ bình thường, nhưng con gái phải mặc áo dài ngày chào cờ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chào cờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.