Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chào cờ

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ kəː˨˩] · Huế [t͡ɕaːw˦˩ kəː˦˩] · Sài Gòn [caːw˨˩ kəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đứng nghiêm trang trước quốc kỳ, nhằm thể hiện sự tôn trọng.
    • Các trận bóng đá quốc tế thường bắt đầu bằng nghi lễ chào cờ.
  2. Cương dương vật khi thức dậy.
Danh từ
  1. Tiết sinh hoạt tập thể thường được tổ chức vào sáng thứ Hai hằng tuần tại các trường học, bao gồm phần nghi lễ, hành chính nhà trường và các hoạt động theo chủ đề để giáo dục, giải trí.
    • Con trai mặc đồ bình thường, nhưng con gái phải mặc áo dài ngày chào cờ.

Cấu tạo âm tiết

chàoâm đầu ch · vần ao · thanh huyền
cờâm đầu c · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chào cờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.