Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cháo lưỡi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˧˦ lɨəj˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕaːw˨˩˦ lɨj˧˨] · Sài Gòn [caːw˦˥ lɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kiểu hôn sâu vào miệng, lưỡi chạm và quấn lấy nhau; nụ hôn theo kiểu Pháp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

cháoâm đầu ch · vần ao · thanh sắc
lưỡiâm đầu l · vần ươi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cháo lưỡi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.