Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chân đất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ ʔɗət̚˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chân đi không, không mang giày dép.
    • bỏ giày đi chân đất
  2. Người nông dân.
    • Những người chân đất thật thà

Câu ví dụ thêm

  • Tom đi chân đất.Tom is barefoot.

Từ, cụm từ chứa "chân đất"

Cấu tạo âm tiết

chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chân đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.