Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chân chính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hoàn toàn xứng với tên gọi (tốt đẹp).
    • Một nhà giáo chân chính.
    • Người nghệ sĩ chân chính.
  2. Thật sự như vậy, không sai.
    • Một tình yêu chân chính.
    • Vì lợi ích chân chính của người lao động.

"chân chính" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 真正 zhēn zhèng
🇷🇺 Tiếng Nga истинный и́стинный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chân chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.