Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ zʊwŋ͡m˧˧] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ jʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ jʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tác phẩm (hội hoạ, điêu khắc, nhiếp ảnh) thể hiện đúng diện mạo, thần sắc, hình dáng một người nào đó. Vẽ chân dung. Tranh chân dung.
Câu ví dụ
- Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.This is a portrait of my late father.
- Đây là bức chân dung người cha đã mất của tôi.This is a portrait of my late father.
"chân dung" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | portrait · likeness |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 肖像 xiào xiàng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le portrait |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | портрет портре́т |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chân dung"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chân dung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.