Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chân tu

Động từ
Động từ
  1. Tu hành chân chính.

Cấu tạo âm tiết

chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
tuâm đầu t · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chân tu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.