Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

châu bản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ ʔɓaːn˧˩] · Huế [t͡ɕəw˧˧ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [cəw˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Văn bản hành chính của vương triều đã được nhà vua ngự phê hoặc bút phê bằng mực son đỏ.
    • Châu bản triều Nguyễn.

Cấu tạo âm tiết

châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "châu bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.