Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

châu thổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ tʰo˧˩] · Huế [t͡ɕəw˧˧ tʰow˧˨] · Sài Gòn [cəw˧˧ tʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất do phù sa của một con sông bồi đắp.
    • Miền châu thổ sông.
    • Cửu-long rất phì nhiêu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Châu: bãi sông, thổ: đất

"châu thổ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le delta
🇩🇪 Tiếng Đức das Delta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang
thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "châu thổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.